
Trong hệ thống các phương pháp Kiểm tra Không phá hủy (NDT), Kiểm tra trực quan (Visual Testing - VT) hay còn gọi là Visual Inspection (VI), là phương pháp lâu đời nhất, phổ biến nhất và luôn là bước đầu tiên của bất kỳ quy trình kiểm soát chất lượng nào.
Về bản chất, VT là quá trình quan sát, đánh giá tình trạng vật lý của một linh kiện, mối hàn hoặc bề mặt thiết bị bằng mắt thường, hoặc thông qua sự hỗ trợ của các thiết bị quang học để tìm ra các khuyết tật bề mặt như: vết nứt, rỉ sét, ăn mòn, lệch trục, hoặc sai sót trong gia công.

Dù được đánh giá là phương pháp "rẻ" và "nhanh" nhất, VT trong công nghiệp hiện đại đòi hỏi các tiêu chuẩn ánh sáng khắt khe (thường yêu cầu cường độ sáng tối thiểu 500 Lux) và sự hỗ trợ của hệ thống dụng cụ:
VT Cơ bản: Sử dụng thước kẹp, thước đo khe hở, dưỡng kiểm, kính lúp chuyên dụng, và gương nội soi để kiểm tra các đường hàn hoặc bề mặt gia công.
VT Nâng cao (RVI - Remote Visual Inspection): Đối với các khu vực mắt người không thể tiếp cận (như bên trong buồng đốt động cơ máy bay, thành trong đường ống dẫn khí), kỹ sư phải sử dụng Máy nội soi công nghiệp (Borescopes / Endoscopes) hoặc hệ thống camera robot.

Dù được trang bị hệ thống Borescope có camera 4K sắc nét nhất, VT vẫn vấp phải một rào cản kỹ thuật rất lớn: Nó chỉ mang tính Định tính (Qualitative), không mang tính Định lượng (Quantitative).
Bạn luồn camera nội soi vào một đường ống và nhìn thấy một vết xước. Bạn biết nó ở đó. Nhưng, bạn không thể dùng camera để đo xem vết xước đó có chiều rộng bao nhiêu micromet, độ nhám Ra là bao nhiêu. Nếu không có số liệu định lượng, kỹ sư QA/QC không thể đưa ra quyết định "Pass/Fail" (Đạt hay Bị loại) cho chi tiết đó một cách khách quan.


Làm thế nào để chuyển đổi những gì bạn nhìn thấy thành những con số bạn có thể đo lường? Câu trả lời trong kỹ thuật NDT hiện đại là vật liệu đúc sao chép bề mặt Plastiform.
Quy trình giải quyết điểm mù:
Dùng camera nội soi (Borescope) để định vị chính xác vị trí khuyết tật bên trong buồng máy hoặc đường ống sâu.
Đưa ống nối dài của súng bơm Plastiform vào đúng vị trí đó và bơm một lượng hợp chất vừa đủ để bao phủ khuyết tật.
Sau 3-5 phút, rút bản sao Plastiform ra ngoài. Nhờ đặc tính ghi nhớ hình dạng, Plastiform sao chép chính xác từ kích thước góc cạnh cho đến độ nhám bề mặt (độ phân giải lên đến 1µm).
Giờ đây, thay vì phải "đoán" kích thước qua màn hình camera, kỹ sư đưa trực tiếp bản sao này lên máy đo tọa độ (CMM) hoặc máy đo 2D quang học để trích xuất ra các thông số định lượng chính xác 100%.
Việc kết hợp VT (để tìm kiếm) và Plastiform (để đo lường) giúp các nhà máy tiết kiệm được chi phí đầu tư các thiết bị đo kiểm siêu âm đắt đỏ mà vẫn đảm bảo tính chính xác tuyệt đối.
💡 Khuyến nghị từ V-Proud: Đưa quy trình Kiểm tra trực quan của bạn lên một đẳng cấp mới. Trang bị ngay "con mắt thứ ba" cho bộ phận QC với [Hệ sinh thái vật liệu Plastiform - Đặt mua báo giá tại Đo Lường Công Nghiệp].
nguồn bài viết: v-proud.vn / plastiform.info
(84) 896 555 247