Đăng ký / Đăng nhập
Giỏ hàng

Lựa chọn kim đo SP80 và SP80H cho máy CMM – Giải pháp đo lường chính xác vượt trội từ Renishaw

10/07/2025 | 259
Renishaw, thương hiệu hàng đầu thế giới về công nghệ đo lường, đã phát triển các dòng kim đo SP80 và SP80H nhằm đáp ứng tối đa những yêu cầu này, đặc biệt dành cho các hệ thống máy CMM (Coordinate Measuring Machine) hiện đại. Không chỉ cung cấp kim đo, Renishaw còn mang đến một hệ sinh thái toàn diện gồm các phụ kiện và công nghệ hỗ trợ, bảo đảm độ chính xác tại điểm tiếp xúc và nâng cao hiệu suất kiểm tra.

Bộ sưu tập kim đo M5 – Linh hoạt cho SP80 và SP80H

Dòng kim đo M5 của Renishaw được thiết kế chuyên biệt để tương thích hoàn hảo với SP80 và SP80H. Bộ sưu tập này bao gồm hàng loạt kim đo M5 đa dạng, đi kèm các thanh nối dài bằng sợi carbon có đường kính 11 mm hoặc 20 mm, chiều dài lên tới 500 mm. Nhờ vậy, người dùng dễ dàng tùy biến cấu hình đo lường để phù hợp với các chi tiết có kích thước và hình dạng phức tạp, đồng thời vẫn duy trì được độ ổn định và chính xác tối đa.

Kim đo A-5000-7805 Renishaw.Dùng cho máy CMM

Đảm bảo độ chính xác tại điểm tiếp xúc – Yếu tố then chốt trong đo lường

Trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao như ô tô, hàng không hay gia công cơ khí chính xác, thành công của quá trình đo lường phụ thuộc lớn vào khả năng của kim đo trong việc tiếp cận chi tiết và duy trì độ chính xác tại điểm tiếp xúc. Với bề dày kinh nghiệm trong thiết kế đầu dò và kim đo, Renishaw đã xây dựng danh mục sản phẩm kim đo phong phú, có thể đáp ứng hầu hết mọi nhu cầu đo kiểm. Hệ thống máy CMM tích hợp cùng đầu dò SP80/SP80H và kim đo chính hãng Renishaw giúp gia tăng năng suất, duy trì chất lượng cao, đồng thời giảm thiểu sai số.

Kim đo – Thành phần “chạm” trực tiếp, quyết định độ tin cậy phép đo

Kim đo chính là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với chi tiết, làm dịch chuyển cơ cấu đầu dò để tạo ra tín hiệu đo. Loại và kích thước kim đo cần được lựa chọn kỹ lưỡng dựa trên hình dạng, kích thước chi tiết cần kiểm tra. Độ cứng thân kim và độ tròn hoàn hảo của đầu bi là các yếu tố đặc biệt quan trọng. Sử dụng kim đo có đầu bi méo, độ cứng không đạt, hoặc thiết kế kém chất lượng có thể làm sai lệch hoàn toàn kết quả đo. Do đó, việc chọn kim đo chính hãng Renishaw luôn là bảo chứng cho độ chính xác và tuổi thọ thiết bị.

Một số lưu ý để tối ưu hiệu quả khi sử dụng kim đo

Renishaw khuyến nghị người dùng duy trì độ chính xác tại điểm tiếp xúc bằng cách:

  • Giữ kim đo càng ngắn càng tốt để tăng độ cứng.

  • Giảm số lượng mối nối để tránh rung lắc.

  • Ưu tiên chọn thân kim lớn và đầu bi lớn khi điều kiện cho phép.

  • Thường xuyên kiểm tra đầu bi để phát hiện mài mòn, hư hỏng sớm.

Kim đo máy CMM 3D Renishaw M2 A-5000-4160 phi 3 mm dài 20 mm

Đa dạng vật liệu bi – Đáp ứng từng loại ứng dụng

Renishaw cung cấp nhiều vật liệu bi khác nhau để phù hợp với từng đặc thù ứng dụng:

  • Ruby: Tiêu chuẩn công nghiệp nhờ độ cứng cao, bề mặt mịn, chịu mài mòn và ăn mòn cơ học tốt. Ruby được sản xuất từ oxit nhôm tinh khiết 99% bằng phương pháp Verneuil.

  • Silicon Nitride: Lý tưởng khi quét mạnh trên nhôm để tránh hiện tượng “mài mòn dính” giữa ruby và nhôm. Tuy nhiên không khuyến nghị dùng trên thép.

  • Zirconia: Phù hợp cho các ứng dụng quét mạnh trên gang, nơi ruby dễ bị bào mòn.

Kim đo máy CMM 3D Renishaw M2 A-5000-7808 phi 1 mm dài 20 mm ruby

Vật liệu thân kim đo – Cân bằng giữa độ cứng, trọng lượng và bảo vệ đầu dò

Renishaw cung cấp các loại thân kim đo tối ưu cho từng dải kích thước và ứng dụng:

  • Thép không gỉ: Phù hợp cho kim ngắn với bi ≥2 mm, chiều dài ≤30 mm, đảm bảo độ cứng tốt.

  • Tungsten carbide: Tối ưu độ cứng cho kim thân nhỏ (bi <1 mm), chiều dài đến 50 mm.

  • Gốm: Cứng tương đương thép nhưng nhẹ hơn nhiều, có khả năng gãy thân để bảo vệ đầu dò khi va chạm.

  • Sợi carbon Renishaw GF: Lý tưởng cho kim dài trên 50 mm, siêu nhẹ, chống rung, gần như không giãn nở nhiệt – rất phù hợp cho môi trường đo khắc nghiệt.

Kết luận – Đầu tư vào kim đo phù hợp để nâng cao chất lượng và hiệu suất sản xuất

Dòng kim đo SP80 và SP80H của Renishaw cùng hệ thống phụ kiện chính hãng mang đến giải pháp toàn diện cho các ứng dụng đo lường đòi hỏi độ chính xác cao trong sản xuất hiện đại. Từ việc lựa chọn vật liệu bi phù hợp như ruby, silicon nitride, zirconia đến các loại thân thép, tungsten carbide, gốm hay sợi carbon, tất cả đều nhằm mục tiêu bảo đảm độ chính xác tối ưu, tăng tuổi thọ thiết bị và giảm thiểu rủi ro trong quá trình đo. Việc tuân thủ các nguyên tắc lựa chọn, sử dụng và bảo trì kim đo sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ kiểm soát chất lượng sản phẩm tốt hơn mà còn tối ưu hiệu quả vận hành, nâng cao lợi thế cạnh tranh trên thị trường.



Bài viết liên quan
KIỂM TRA TRỰC QUAN (VISUAL TESTING - VT) LÀ GÌ? XÓA BỎ "ĐIỂM MÙ" TRONG KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG
Tin tức đào tạo
Tìm hiểu về Kiểm tra trực quan (Visual Testing - VT), phương pháp NDT cơ bản nhất. Cách ứng dụng thiết bị nội soi và giải pháp Plastiform để xóa bỏ các góc khuất trong kiểm tra chất lượng.
RỖ CO NGÓT (SHRINKAGE) TRONG ĐÚC KIM LOẠI: NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH KIỂM TRA
Tin tức đào tạo
Rỗ co ngót (Shrinkage) là gì? Phân tích hiện tượng luyện kim, các dạng khuyết tật đúc phổ biến và cách kiểm tra, đo lường thể tích rỗ co ngót bằng vật liệu Plastiform.
HƯỚNG DẪN CHUYÊN SÂU: KIỂM TRA BẰNG CHỤP ẢNH PHÓNG XẠ (RADIOGRAPHIC TESTING) TRONG CÔNG NGHIỆP
Tin tức đào tạo
hám phá phương pháp chụp ảnh phóng xạ (Radiographic Testing - RT) trong công nghiệp. Phân tích nguyên lý tia X/Gamma, ưu nhược điểm và cách kết hợp Plastiform để tối ưu hóa quy trình kiểm tra khuyết tật NDT.
HƯỚNG DẪN CHUYÊN SÂU: CÁCH ĐO KÍCH THƯỚC BÊN TRONG CỦA LỖ MÙ (BLIND HOLE)
Tin tức đào tạo
Lỗ mù (Blind hole) là gì? Tại sao việc đo kiểm chúng lại khó khăn? Khám phá phương pháp đo lường gián tiếp bằng Plastiform giúp giải quyết triệt để bài toán QC lỗ mù mà không cần phá hủy chi tiết.
CẨM NANG TOÀN TẬP VỀ HỆ REN MÉT TIÊU CHUẨN ISO (ISO METRIC SCREW THREADS)
Tin tức đào tạo
Tìm hiểu chi tiết về tiêu chuẩn ren hệ mét ISO: Cấu trúc hình học, cách đọc ký hiệu, các cấp dung sai (Tolerance class) và giải pháp kiểm tra biên dạng ren hiệu quả nhất cho xưởng gia công.
Hướng dẫn đo biên dạng lỗ mù, rãnh khuất không phá hủy (NDT) bằng keo lấy mẫu Plastiform
Tin tức đào tạo
Làm sao để kiểm tra kích thước lỗ mù, ren trong, rãnh cắt chữ T hay buồng bề mặt siêu nhỏ mà không cần cắt phá chi tiết (0 Scrap)? Khám phá giải pháp sao chép biên dạng siêu chính xác bằng hợp chất Plastiform với sai số chỉ từ 1 micron.
Mạng xã hội
ĐĂNG KÝ NHẬN TIN
Zalo

(84) 896 555 247